ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tích tiểu thành đại" (1件)
tích tiểu thành đại

日本語
フ塵も積もれば山となる
Tiết kiệm tiền đúng là tích tiểu thành đại.
貯金はまさに塵も積もれば山となる。
類語検索結果 "tích tiểu thành đại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tích tiểu thành đại" (1件)
Tiết kiệm tiền đúng là tích tiểu thành đại.
貯金はまさに塵も積もれば山となる。
